Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 8/2074

Từ ngày 9/6 nhuận đến 10/7 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/89/6 nhuậnKỷ MùiHắc đạo
TNăm 2/810/6 nhuậnCanh ThânHoàng đạo
TSáu 3/811/6 nhuậnTân DậuHắc đạo
TBảy 4/812/6 nhuậnNhâm TuấtHoàng đạo
Chủ nhật 5/813/6 nhuậnQuý HợiHoàng đạo
THai 6/814/6 nhuậnGiáp TýHắc đạo
TBa 7/815/6 nhuậnẤt SửuHắc đạoRằm tháng 6 nhuận
TTư 8/816/6 nhuậnBính DầnHoàng đạo
TNăm 9/817/6 nhuậnĐinh MãoHoàng đạo
TSáu 10/818/6 nhuậnMậu ThìnHắc đạo
TBảy 11/819/6 nhuậnKỷ TỵHoàng đạo
Chủ nhật 12/820/6 nhuậnCanh NgọHắc đạo
THai 13/821/6 nhuậnTân MùiHắc đạo
TBa 14/822/6 nhuậnNhâm ThânHoàng đạo
TTư 15/823/6 nhuậnQuý DậuHắc đạo
TNăm 16/824/6 nhuậnGiáp TuấtHoàng đạo
TSáu 17/825/6 nhuậnẤt HợiHoàng đạo
TBảy 18/826/6 nhuậnBính TýHắc đạo
Chủ nhật 19/827/6 nhuậnĐinh SửuHắc đạo
THai 20/828/6 nhuậnMậu DầnHoàng đạo
TBa 21/829/6 nhuậnKỷ MãoHoàng đạo
TTư 22/81/7Canh ThìnHoàng đạoMùng 1 tháng 7
TNăm 23/82/7Tân TỵHoàng đạo
TSáu 24/83/7Nhâm NgọHắc đạo
TBảy 25/84/7Quý MùiHoàng đạo
Chủ nhật 26/85/7Giáp ThânHắc đạo
THai 27/86/7Ất DậuHắc đạo
TBa 28/87/7Bính TuấtHoàng đạo
TTư 29/88/7Đinh HợiHắc đạo
TNăm 30/89/7Mậu TýHoàng đạo
TSáu 31/810/7Kỷ SửuHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2074 có những ngày hoàng đạo nào?

2/8, 4/8, 5/8, 8/8, 9/8, 11/8, 14/8, 16/8, 17/8, 20/8, 21/8, 22/8, 23/8, 25/8, 28/8, 30/8, 31/8.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 8/2074 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm: 7/8/2074; Mùng 1 tháng 7 âm: 22/8/2074.