Lịch âm tháng 6/2068
Từ ngày 2/5 đến 2/6 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829291/6302 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TSáu 1/6 | 2/5 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Quốc tế Thiếu nhi |
| TBảy 2/6 | 3/5 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 3/6 | 4/5 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| THai 4/6 | 5/5 | Canh Dần | Hắc đạo | Tết Đoan ngọ |
| TBa 5/6 | 6/5 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| TTư 6/6 | 7/5 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| TNăm 7/6 | 8/5 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| TSáu 8/6 | 9/5 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| TBảy 9/6 | 10/5 | Ất Mùi | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 10/6 | 11/5 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| THai 11/6 | 12/5 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| TBa 12/6 | 13/5 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| TTư 13/6 | 14/5 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| TNăm 14/6 | 15/5 | Canh Tý | Hoàng đạo | Rằm tháng 5 |
| TSáu 15/6 | 16/5 | Tân Sửu | Hoàng đạo | |
| TBảy 16/6 | 17/5 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 17/6 | 18/5 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| THai 18/6 | 19/5 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| TBa 19/6 | 20/5 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| TTư 20/6 | 21/5 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| TNăm 21/6 | 22/5 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| TSáu 22/6 | 23/5 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| TBảy 23/6 | 24/5 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 24/6 | 25/5 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| THai 25/6 | 26/5 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| TBa 26/6 | 27/5 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| TTư 27/6 | 28/5 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| TNăm 28/6 | 29/5 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| TSáu 29/6 | 1/6 | Ất Mão | Hoàng đạo | Mùng 1 tháng 6 |
| TBảy 30/6 | 2/6 | Bính Thìn | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/2068 có những ngày hoàng đạo nào?
2/6, 3/6, 5/6, 8/6, 10/6, 11/6, 14/6, 15/6, 17/6, 20/6, 22/6, 23/6, 26/6, 27/6, 29/6.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 6/2068 là ngày nào?
Rằm tháng 5 âm: 14/6/2068; Mùng 1 tháng 6 âm: 29/6/2068.