Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2092

Từ ngày 25/3 đến 26/4 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/525/3Nhâm TuấtHắc đạoQuốc tế Lao động
TSáu 2/526/3Quý HợiHoàng đạo
TBảy 3/527/3Giáp TýHắc đạo
Chủ nhật 4/528/3Ất SửuHắc đạo
THai 5/529/3Bính DầnHoàng đạo
TBa 6/51/4Đinh MãoHắc đạoMùng 1 tháng 4
TTư 7/52/4Mậu ThìnHoàng đạo
TNăm 8/53/4Kỷ TỵHắc đạo
TSáu 9/54/4Canh NgọHoàng đạo
TBảy 10/55/4Tân MùiHoàng đạo
Chủ nhật 11/56/4Nhâm ThânHắc đạo
THai 12/57/4Quý DậuHắc đạo
TBa 13/58/4Giáp TuấtHoàng đạo
TTư 14/59/4Ất HợiHoàng đạo
TNăm 15/510/4Bính TýHắc đạo
TSáu 16/511/4Đinh SửuHoàng đạo
TBảy 17/512/4Mậu DầnHắc đạo
Chủ nhật 18/513/4Kỷ MãoHắc đạo
THai 19/514/4Canh ThìnHoàng đạo
TBa 20/515/4Tân TỵHắc đạoLễ Phật đản
TTư 21/516/4Nhâm NgọHoàng đạo
TNăm 22/517/4Quý MùiHoàng đạo
TSáu 23/518/4Giáp ThânHắc đạo
TBảy 24/519/4Ất DậuHắc đạo
Chủ nhật 25/520/4Bính TuấtHoàng đạo
THai 26/521/4Đinh HợiHoàng đạo
TBa 27/522/4Mậu TýHắc đạo
TTư 28/523/4Kỷ SửuHoàng đạo
TNăm 29/524/4Canh DầnHắc đạo
TSáu 30/525/4Tân MãoHắc đạo
TBảy 31/526/4Nhâm ThìnHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2092 có những ngày hoàng đạo nào?

2/5, 5/5, 7/5, 9/5, 10/5, 13/5, 14/5, 16/5, 19/5, 21/5, 22/5, 25/5, 26/5, 28/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2092 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm: 6/5/2092; Rằm tháng 4 âm: 20/5/2092.