Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2086

Từ ngày 19/3 đến 19/4 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/519/3Canh DầnHoàng đạoQuốc tế Lao động
TNăm 2/520/3Tân MãoHắc đạo
TSáu 3/521/3Nhâm ThìnHoàng đạo
TBảy 4/522/3Quý TỵHoàng đạo
Chủ nhật 5/523/3Giáp NgọHắc đạo
THai 6/524/3Ất MùiHắc đạo
TBa 7/525/3Bính ThânHoàng đạo
TTư 8/526/3Đinh DậuHoàng đạo
TNăm 9/527/3Mậu TuấtHắc đạo
TSáu 10/528/3Kỷ HợiHoàng đạo
TBảy 11/529/3Canh TýHắc đạo
Chủ nhật 12/530/3Tân SửuHắc đạo
THai 13/51/4Nhâm DầnHắc đạoMùng 1 tháng 4
TBa 14/52/4Quý MãoHắc đạo
TTư 15/53/4Giáp ThìnHoàng đạo
TNăm 16/54/4Ất TỵHắc đạo
TSáu 17/55/4Bính NgọHoàng đạo
TBảy 18/56/4Đinh MùiHoàng đạo
Chủ nhật 19/57/4Mậu ThânHắc đạo
THai 20/58/4Kỷ DậuHắc đạo
TBa 21/59/4Canh TuấtHoàng đạo
TTư 22/510/4Tân HợiHoàng đạo
TNăm 23/511/4Nhâm TýHắc đạo
TSáu 24/512/4Quý SửuHoàng đạo
TBảy 25/513/4Giáp DầnHắc đạo
Chủ nhật 26/514/4Ất MãoHắc đạo
THai 27/515/4Bính ThìnHoàng đạoLễ Phật đản
TBa 28/516/4Đinh TỵHắc đạo
TTư 29/517/4Mậu NgọHoàng đạo
TNăm 30/518/4Kỷ MùiHoàng đạo
TSáu 31/519/4Canh ThânHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2086 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 3/5, 4/5, 7/5, 8/5, 10/5, 15/5, 17/5, 18/5, 21/5, 22/5, 24/5, 27/5, 29/5, 30/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2086 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm: 13/5/2086; Rằm tháng 4 âm: 27/5/2086.