Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2063

Từ ngày 4/4 đến 4/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/54/4Kỷ SửuHoàng đạoQuốc tế Lao động
TTư 2/55/4Canh DầnHắc đạo
TNăm 3/56/4Tân MãoHắc đạo
TSáu 4/57/4Nhâm ThìnHoàng đạo
TBảy 5/58/4Quý TỵHắc đạo
Chủ nhật 6/59/4Giáp NgọHoàng đạo
THai 7/510/4Ất MùiHoàng đạo
TBa 8/511/4Bính ThânHắc đạo
TTư 9/512/4Đinh DậuHắc đạo
TNăm 10/513/4Mậu TuấtHoàng đạo
TSáu 11/514/4Kỷ HợiHoàng đạo
TBảy 12/515/4Canh TýHắc đạoLễ Phật đản
Chủ nhật 13/516/4Tân SửuHoàng đạo
THai 14/517/4Nhâm DầnHắc đạo
TBa 15/518/4Quý MãoHắc đạo
TTư 16/519/4Giáp ThìnHoàng đạo
TNăm 17/520/4Ất TỵHắc đạo
TSáu 18/521/4Bính NgọHoàng đạo
TBảy 19/522/4Đinh MùiHoàng đạo
Chủ nhật 20/523/4Mậu ThânHắc đạo
THai 21/524/4Kỷ DậuHắc đạo
TBa 22/525/4Canh TuấtHoàng đạo
TTư 23/526/4Tân HợiHoàng đạo
TNăm 24/527/4Nhâm TýHắc đạo
TSáu 25/528/4Quý SửuHoàng đạo
TBảy 26/529/4Giáp DầnHắc đạo
Chủ nhật 27/530/4Ất MãoHắc đạo
THai 28/51/5Bính ThìnHắc đạoMùng 1 tháng 5
TBa 29/52/5Đinh TỵHắc đạo
TTư 30/53/5Mậu NgọHoàng đạo
TNăm 31/54/5Kỷ MùiHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2063 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 4/5, 6/5, 7/5, 10/5, 11/5, 13/5, 16/5, 18/5, 19/5, 22/5, 23/5, 25/5, 30/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2063 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 12/5/2063; Mùng 1 tháng 5 âm: 28/5/2063.