Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2046

Từ ngày 26/3 đến 26/4 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/526/3Canh ThânHoàng đạoQuốc tế Lao động
TTư 2/527/3Tân DậuHoàng đạo
TNăm 3/528/3Nhâm TuấtHắc đạo
TSáu 4/529/3Quý HợiHoàng đạo
TBảy 5/530/3Giáp TýHắc đạo
Chủ nhật 6/51/4Ất SửuHoàng đạoMùng 1 tháng 4
THai 7/52/4Bính DầnHắc đạo
TBa 8/53/4Đinh MãoHắc đạo
TTư 9/54/4Mậu ThìnHoàng đạo
TNăm 10/55/4Kỷ TỵHắc đạo
TSáu 11/56/4Canh NgọHoàng đạo
TBảy 12/57/4Tân MùiHoàng đạo
Chủ nhật 13/58/4Nhâm ThânHắc đạo
THai 14/59/4Quý DậuHắc đạo
TBa 15/510/4Giáp TuấtHoàng đạo
TTư 16/511/4Ất HợiHoàng đạo
TNăm 17/512/4Bính TýHắc đạo
TSáu 18/513/4Đinh SửuHoàng đạo
TBảy 19/514/4Mậu DầnHắc đạo
Chủ nhật 20/515/4Kỷ MãoHắc đạoLễ Phật đản
THai 21/516/4Canh ThìnHoàng đạo
TBa 22/517/4Tân TỵHắc đạo
TTư 23/518/4Nhâm NgọHoàng đạo
TNăm 24/519/4Quý MùiHoàng đạo
TSáu 25/520/4Giáp ThânHắc đạo
TBảy 26/521/4Ất DậuHắc đạo
Chủ nhật 27/522/4Bính TuấtHoàng đạo
THai 28/523/4Đinh HợiHoàng đạo
TBa 29/524/4Mậu TýHắc đạo
TTư 30/525/4Kỷ SửuHoàng đạo
TNăm 31/526/4Canh DầnHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2046 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 2/5, 4/5, 6/5, 9/5, 11/5, 12/5, 15/5, 16/5, 18/5, 21/5, 23/5, 24/5, 27/5, 28/5, 30/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2046 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm: 6/5/2046; Rằm tháng 4 âm: 20/5/2046.