Lịch âm tháng 4/2072
Từ ngày 13/2 đến 13/3 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181/31922032142252362472582692710281129123013 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TSáu 1/4 | 13/2 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | |
| TBảy 2/4 | 14/2 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 3/4 | 15/2 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Rằm tháng 2 |
| THai 4/4 | 16/2 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| TBa 5/4 | 17/2 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| TTư 6/4 | 18/2 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| TNăm 7/4 | 19/2 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| TSáu 8/4 | 20/2 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| TBảy 9/4 | 21/2 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 10/4 | 22/2 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| THai 11/4 | 23/2 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| TBa 12/4 | 24/2 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| TTư 13/4 | 25/2 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | |
| TNăm 14/4 | 26/2 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| TSáu 15/4 | 27/2 | Tân Dậu | Hoàng đạo | |
| TBảy 16/4 | 28/2 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 17/4 | 29/2 | Quý Hợi | Hắc đạo | |
| THai 18/4 | 1/3 | Giáp Tý | Hắc đạo | Mùng 1 tháng 3 |
| TBa 19/4 | 2/3 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| TTư 20/4 | 3/3 | Bính Dần | Hoàng đạo | Tết Hàn thực |
| TNăm 21/4 | 4/3 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| TSáu 22/4 | 5/3 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| TBảy 23/4 | 6/3 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 24/4 | 7/3 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| THai 25/4 | 8/3 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| TBa 26/4 | 9/3 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | |
| TTư 27/4 | 10/3 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| TNăm 28/4 | 11/3 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| TSáu 29/4 | 12/3 | Ất Hợi | Hoàng đạo | |
| TBảy 30/4 | 13/3 | Bính Tý | Hắc đạo | Ngày Thống nhất |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 4/2072 có những ngày hoàng đạo nào?
1/4, 3/4, 6/4, 8/4, 9/4, 12/4, 13/4, 15/4, 20/4, 22/4, 23/4, 26/4, 27/4, 29/4.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 4/2072 là ngày nào?
Rằm tháng 2 âm: 3/4/2072; Mùng 1 tháng 3 âm: 18/4/2072.