Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 10/2086

Từ ngày 24/8 đến 24/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/1024/8Quý HợiHắc đạo
TTư 2/1025/8Giáp TýHoàng đạo
TNăm 3/1026/8Ất SửuHắc đạo
TSáu 4/1027/8Bính DầnHoàng đạo
TBảy 5/1028/8Đinh MãoHoàng đạo
Chủ nhật 6/1029/8Mậu ThìnHắc đạo
THai 7/1030/8Kỷ TỵHắc đạo
TBa 8/101/9Canh NgọHắc đạoMùng 1 tháng 9
TTư 9/102/9Tân MùiHắc đạo
TNăm 10/103/9Nhâm ThânHoàng đạo
TSáu 11/104/9Quý DậuHoàng đạo
TBảy 12/105/9Giáp TuấtHắc đạo
Chủ nhật 13/106/9Ất HợiHoàng đạo
THai 14/107/9Bính TýHắc đạo
TBa 15/108/9Đinh SửuHắc đạo
TTư 16/109/9Mậu DầnHoàng đạoTết Trùng cửu
TNăm 17/1010/9Kỷ MãoHắc đạo
TSáu 18/1011/9Canh ThìnHoàng đạo
TBảy 19/1012/9Tân TỵHoàng đạo
Chủ nhật 20/1013/9Nhâm NgọHắc đạoPhụ nữ Việt Nam
THai 21/1014/9Quý MùiHắc đạo
TBa 22/1015/9Giáp ThânHoàng đạoRằm tháng 9
TTư 23/1016/9Ất DậuHoàng đạo
TNăm 24/1017/9Bính TuấtHắc đạo
TSáu 25/1018/9Đinh HợiHoàng đạo
TBảy 26/1019/9Mậu TýHắc đạo
Chủ nhật 27/1020/9Kỷ SửuHắc đạo
THai 28/1021/9Canh DầnHoàng đạo
TBa 29/1022/9Tân MãoHắc đạo
TTư 30/1023/9Nhâm ThìnHoàng đạo
TNăm 31/1024/9Quý TỵHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2086 có những ngày hoàng đạo nào?

2/10, 4/10, 5/10, 10/10, 11/10, 13/10, 16/10, 18/10, 19/10, 22/10, 23/10, 25/10, 28/10, 30/10, 31/10.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 10/2086 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 9 âm: 8/10/2086; Rằm tháng 9 âm: 22/10/2086.