Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 10/2081

Từ ngày 29/8 đến 29/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/1029/8Đinh DậuHoàng đạo
TNăm 2/1030/8Mậu TuấtHắc đạo
TSáu 3/101/9Kỷ HợiHoàng đạoMùng 1 tháng 9
TBảy 4/102/9Canh TýHắc đạo
Chủ nhật 5/103/9Tân SửuHắc đạo
THai 6/104/9Nhâm DầnHoàng đạo
TBa 7/105/9Quý MãoHắc đạo
TTư 8/106/9Giáp ThìnHoàng đạo
TNăm 9/107/9Ất TỵHoàng đạo
TSáu 10/108/9Bính NgọHắc đạo
TBảy 11/109/9Đinh MùiHắc đạoTết Trùng cửu
Chủ nhật 12/1010/9Mậu ThânHoàng đạo
THai 13/1011/9Kỷ DậuHoàng đạo
TBa 14/1012/9Canh TuấtHắc đạo
TTư 15/1013/9Tân HợiHoàng đạo
TNăm 16/1014/9Nhâm TýHắc đạo
TSáu 17/1015/9Quý SửuHắc đạoRằm tháng 9
TBảy 18/1016/9Giáp DầnHoàng đạo
Chủ nhật 19/1017/9Ất MãoHắc đạo
THai 20/1018/9Bính ThìnHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
TBa 21/1019/9Đinh TỵHoàng đạo
TTư 22/1020/9Mậu NgọHắc đạo
TNăm 23/1021/9Kỷ MùiHắc đạo
TSáu 24/1022/9Canh ThânHoàng đạo
TBảy 25/1023/9Tân DậuHoàng đạo
Chủ nhật 26/1024/9Nhâm TuấtHắc đạo
THai 27/1025/9Quý HợiHoàng đạo
TBa 28/1026/9Giáp TýHắc đạo
TTư 29/1027/9Ất SửuHắc đạo
TNăm 30/1028/9Bính DầnHoàng đạo
TSáu 31/1029/9Đinh MãoHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2081 có những ngày hoàng đạo nào?

1/10, 3/10, 6/10, 8/10, 9/10, 12/10, 13/10, 15/10, 18/10, 20/10, 21/10, 24/10, 25/10, 27/10, 30/10.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 10/2081 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 9 âm: 3/10/2081; Rằm tháng 9 âm: 17/10/2081.