Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 10/1992

Từ ngày 6/9 đến 6/10 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/106/9Canh TuấtHắc đạo
TSáu 2/107/9Tân HợiHoàng đạo
TBảy 3/108/9Nhâm TýHắc đạo
Chủ nhật 4/109/9Quý SửuHắc đạoTết Trùng cửu
THai 5/1010/9Giáp DầnHoàng đạo
TBa 6/1011/9Ất MãoHắc đạo
TTư 7/1012/9Bính ThìnHoàng đạo
TNăm 8/1013/9Đinh TỵHoàng đạo
TSáu 9/1014/9Mậu NgọHắc đạo
TBảy 10/1015/9Kỷ MùiHắc đạoRằm tháng 9
Chủ nhật 11/1016/9Canh ThânHoàng đạo
THai 12/1017/9Tân DậuHoàng đạo
TBa 13/1018/9Nhâm TuấtHắc đạo
TTư 14/1019/9Quý HợiHoàng đạo
TNăm 15/1020/9Giáp TýHắc đạo
TSáu 16/1021/9Ất SửuHắc đạo
TBảy 17/1022/9Bính DầnHoàng đạo
Chủ nhật 18/1023/9Đinh MãoHắc đạo
THai 19/1024/9Mậu ThìnHoàng đạo
TBa 20/1025/9Kỷ TỵHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
TTư 21/1026/9Canh NgọHắc đạo
TNăm 22/1027/9Tân MùiHắc đạo
TSáu 23/1028/9Nhâm ThânHoàng đạo
TBảy 24/1029/9Quý DậuHoàng đạo
Chủ nhật 25/1030/9Giáp TuấtHắc đạo
THai 26/101/10Ất HợiHoàng đạoMùng 1 tháng 10
TBa 27/102/10Bính TýHắc đạo
TTư 28/103/10Đinh SửuHoàng đạo
TNăm 29/104/10Mậu DầnHắc đạo
TSáu 30/105/10Kỷ MãoHắc đạo
TBảy 31/106/10Canh ThìnHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1992 có những ngày hoàng đạo nào?

2/10, 5/10, 7/10, 8/10, 11/10, 12/10, 14/10, 17/10, 19/10, 20/10, 23/10, 24/10, 26/10, 28/10, 31/10.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 10/1992 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm: 10/10/1992; Mùng 1 tháng 10 âm: 26/10/1992.